oil painter
Định nghĩa
Danh từ: oil painter (người vẽ tranh sơn dầu) là một họa sĩ chuyên sử dụng loại sơn dầu (oil paint) để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật. Từ này chỉ người thực hành kỹ thuật vẽ bằng sơn dầu, thường trên vải hoặc gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Người vẽ tranh sơn dầu đã dành hàng giờ để pha màu trên bảng màu của mình.)
- (Cô ấy là một người vẽ tranh sơn dầu nổi tiếng với những bức chân dung chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để phân biệt với các loại họa sĩ khác như (họa sĩ màu nước) hoặc (họa sĩ phấn tiên). Cụm từ này nhấn mạnh chất liệu chính mà người đó sử dụng.
- The gallery featured works by an oil painter and a sculptor. (Phòng trưng bày trưng bày tác phẩm của một người vẽ tranh sơn dầu và một nhà điêu khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil painting (danh từ): bức tranh sơn dầu hoặc kỹ thuật vẽ sơn dầu.
- This oil painting took the artist three months to complete. (Bức tranh sơn dầu này đã mất ba tháng để hoàn thành.)
- Oil paint (danh từ): sơn dầu, loại sơn được làm từ bột màu trộn với dầu.
- Oil paint dries slowly, allowing for blending. (Sơn dầu khô chậm, cho phép pha trộn màu.)
Từ đồng nghĩa
- Painter in oils: cụm từ dài hơn, ít thông dụng hơn nhưng cùng nghĩa.
- He is a painter in oils, specializing in landscapes. (Anh ấy là người vẽ tranh sơn dầu, chuyên về phong cảnh.)
Các cụm từ liên quan
- Work as an oil painter: làm việc với tư cách là người vẽ tranh sơn dầu.
- After art school, she began to work as an oil painter. (Sau trường nghệ thuật, cô ấy bắt đầu làm việc như một người vẽ tranh sơn dầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với , nhưng có thể liên hệ với cụm từ "to paint in oils" (vẽ bằng sơn dầu).
- He prefers to paint in oils rather than watercolors. (Anh ấy thích vẽ bằng sơn dầu hơn là màu nước.)